STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | TRỤC,PHANH (SHAFT(BRAKE)) 0kg | 3K021-44872 | 179,000 | |
020 | TRỤC,PHANH (SHAFT(BRAKE RH)) 0kg | 3K021-44882 | 179,000 | |
030 | ĐÒN bẦY,BỘ (LEVER,ASSY(BRAKE LH)) 0kg | 3K021-65262 | ||
040 | ỐNG LÓT (BUSH) 0.035kg | 34070-44890 | 184,000 | |
050 | ĐÒN bẦY,BỘ (LEVER,ASSY(BRAKE RH)) 0kg | 3K021-65250 | ||
060 | ỐNG LÓT (BUSH) 0.035kg | 34070-44890 | 184,000 | |
070 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.015kg | 04011-50200 | 7,000 | |
080 | KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg | 04612-00200 | 8,000 | |
090 | THANH TRUYỀN,PHANH TRÁI (ROD(BRAKE)) 0kg | 3K021-67420 | ||
100 | THANH (ROD(CLUTCH BRAKE)) 0kg | 3K021-26240 | 179,000 | |
110 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg | 02116-50100 | 3,000 | |
120 | ĐAI ỐC SIẾT (TURNBUCKLE) 0kg | 3K021-26260 | 135,000 | |
130 | KHÓA,ĐẦU-CHỐT (PIN,CLEVIS) 0kg | 3K021-26130 | 41,000 | |
140 | ĐINH,KHÓA (PIN,SNAP) 0.004kg | PG001-34130 | 10,000 | |
150 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg | 04013-50100 | 6,000 | |
160 | ĐINH, TÁCH RỜI (PINSPLIT) 0.002kg | 05511-50320 | 3,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | THANH TRUYỀN,PHANH TRÁI (ROD(BRAKE)) 0kg | 3K021-67410 | ||
020 | CHỐT,CHỖ NGỒI (PIN) 0.021kg | 66706-65380 | 72,000 | |
030 | KHÓA,ĐẦU-CHỐT (PIN,CLEVIS) 0kg | 3K021-26130 | 41,000 | |
040 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.004kg | 04013-50100 | 6,000 | |
050 | ĐINH, TÁCH RỜI (PINSPLIT) 0.002kg | 05511-50320 | 3,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | BÀN ĐẠP,BỘ (PEDAL,ASSY(BRAKE RH)) 0kg | 3K021-67100 | ||
020 | ỐNG LÓT (BUSHING) 0kg | 5W880-28250 | 59,000 | |
030 | BÀN ĐẠP (PEDAL(BRAKE LH)) 0kg | 3K021-67210 | ||
040 | ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.012kg | 05411-00850 | 19,000 | |
050 | LÒ XO (SPRING(BRAKE)) 0kg | 3K021-67250 | ||
060 | TRỤC (SHAFT(PEDAL)) 0kg | 3K021-67310 | ||
070 | VÒNG ĐAI (COLLAR) 0.018kg | 32530-28660 | 37,000 | |
080 | KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.003kg | 04612-00280 | 11,000 | |
090 | CHỐT (PIN(BRAKE JOINT)) 0kg | 3K021-67190 | 85,000 | |
100 | ĐINH,LÒ XO (PIN,SPRING) 0.001kg | 05411-00332 | 6,000 | |
110 | CẦN GẠT GUỐC PHANH (LEVER(BRAKE)) 0kg | 3K021-67602 | ||
120 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.012kg | 04011-50180 | 7,000 | |
130 | ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.003kg | 05511-50425 | 3,000 | |
140 | LÒ XO (SPRING(PARKING)) 0kg | 3K021-67610 | 50,000 | |
150 | NẮP (COVER,PEDAL) 0kg | 3K021-67130 | 90,000 | |
160 | ĐAI BÁM (GRIP) 0.025kg | TA040-49842 | 136,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | KHUNG (FRAME(FRONT AXLE)) 0kg | 3K031-21716 | ||
020 | BU-LÔNG, UBS (BOLT,UBS) 0.076kg | 01779-51440 | 84,000 | |
030 | NÚT (PLUG) 0kg | 3K021-21790 | 11,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | GIÁ ĐỠ,BỘ (BRACKET,ASSY(FRONT)) 0kg | 3K035-41630 | ||
020 | LÓT (BUSHING) 0kg | 3K035-41690 | 183,000 | |
030 | VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE GREASE) 0.01kg | 06611-15010 | 25,000 | |
035 | VAN XẢ KHÍ (BLEEDER) 0.01kg | 3H770-99190 | 190,000 | |
040 | BẠC NỐI (COLLAR,THRUST) 0kg | 3K031-41650 | ||
050 | VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg | 04811-50600 | 33,000 | |
060 | GIÁ ĐỠ,BỘ (BRACKET,ASSY(REAR)) 0kg | 3K035-41642 | ||
070 | LÓT (BUSHING) 0kg | 3K031-41680 | 207,000 | |
080 | VÒI, BƠM MỠ (NIPPLE GREASE) 0.01kg | 06611-15010 | 25,000 | |
090 | VÒNG CHỮ O (O RING) 0.003kg | 04811-50900 | 71,000 | |
100 | ĐINH TÁN (BOLT,STUD) 0.064kg | 01517-51440 | 30,000 | |
110 | VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.01kg | 04512-50140 | 3,000 | |
120 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.014kg | 02176-50140 | 11,000 | |
130 | BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.08kg | 01138-51450 | 37,000 | |
140 | BU LÔNG (HEX.BOLT) 0.09kg | 01175-51645 | 27,000 | |
150 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.021kg | 02176-50160 | 19,000 | |
160 | VÒNG ĐỆM,BẰNG CAO SU (WASHERSEAL) 0.004kg | 04717-01610 | 22,000 | |
170 | BẠC NỐI (COLLAR) 0kg | 3K031-41670 | 75,000 |