STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | VỎ (COVER(POST)) 0kg | TC832-16860 | 267,000 | |
020 | ĐĂNG (POST(STEERING)) 0kg | TC832-43610 | 2,180,000 | |
030 | LÓT (BUSH) 0kg | 1J877-03310 | 2,007,000 | |
040 | TRỤC,HỆ THỐNG LÁI (SHAFT(STEERING)) <=118276 0kg | Tham khảo K_pad | ||
040 | TRỤC,HỆ THỐNG LÁI (SHAFT(STEERING)) >=118277 0kg | TC832-43682 | ||
050 | VÒNG ĐỆM (SEAL(STEERING)) 0kg | TC832-43630 | 23,000 | |
060 | KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP,EXTERNAL) 0.001kg | 04612-00150 | 8,000 | |
070 | ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING(STEERING)) <=118276 0kg | Lien he KVC | ||
070 | ĐỆM LÓT NỐI (COUPLING(STEERING)) >=118277 0kg | Liên hệ KVC | ||
080 | BU LÔNG (BOLT,W SEMS(LARGE WASHER)) 0.013kg | 01027-50635 | 8,000 | |
090 | ĐỆM (CUSHION,POST) 0kg | TC432-46130 | 25,000 | |
100 | BẠC ĐỆM (COLLAR) 0kg | TC403-63210 | 39,000 | |
110 | BÁNH XE,VÔ-LĂNG (WHEEL(STEERING)) 0kg | TC522-62573 | 1,424,000 | |
120 | ĐỆM LÓT,VÔ-LĂNG (PAD(STEERING)) 0kg | TC522-62580 | 102,000 | |
130 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.01kg | 02176-50120 | 8,000 | |
140 | VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.003kg | 04512-50120 | 3,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | BÔ THỦY LỰC (HYDRAULIC,UNIT POWERSTEERING) 4.7kg | TC832-37000 | 13,806,000 | |
020 | ĐAI ỐC, MẶT BÍCH (NUT,FLANGE) 0.006kg | 02763-50080 | 37,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | BÔ THỦY LỰC (HYDRAULIC,UNIT POWERSTEERING) 4.7kg | TC832-37000 | 13,806,000 | |
020 | VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg | 04816-06330 | 33,000 | |
030 | ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) 0.007kg | 16429-92010 | 19,000 | |
040 | BẠC NỐI (COLLAR,POST STEERING) 0kg | TC432-48312 | 38,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | BÔ THỦY LỰC (HYDRAULIC,UNIT POWERSTEERING) 4.7kg | TC832-37000 | 13,806,000 | |
030 | ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) 0.007kg | 16429-92010 | 19,000 | |
040 | BẠC NỐI (COLLAR,POST STEERING) 0kg | TC432-48312 | 38,000 | |
020 | Phớt nhớt | TC432-37213 | 71,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | THANH CHỐNG,Bộ (SUPPORT,ASSY(STEERING)) 0kg | TC832-45652 | 6,170,000 | |
020 | ỐNG LÓT (BUSH) 0.006kg | 08511-01715 | 45,000 | |
030 | ĐÒN BẨY (LEVER(BRAKE PARKING)) 0kg | TC832-44412 | 327,000 | |
040 | KẸP TRÒN,BỘ PHẬN NGOÀI (CIR-CLIP, EXTERNAL) 0.001kg | 04612-00180 | 8,000 | |
050 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) 0.012kg | 04011-50180 | 7,000 | |
060 | LÒ XO (SPRING(PARKING BRAKE)) 0kg | TC832-44420 | 13,000 | |
070 | BẠC ĐẠN KIM (BEARING,NEEDLE) 0.02kg | 08822-52913 | 215,000 | |
080 | NHÃN,DẦU (SEAL,OIL) 0kg | TC402-44140 | 36,000 | |
090 | BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.035kg | 01133-51225 | 16,000 | |
100 | ĐAI BÁM (GRIP,PARKING) 0kg | TC422-28870 | 42,000 | |
110 | BẢNG,BỆ VÔ-LĂNG (PLATE(STEER.SUPPORT)) <=117313 0kg | TC832-45692 | ||
110 | BẢNG,BỆ VÔ-LĂNG (PLATE(STEER.SUPPORT)) >=117314 0kg ĐẶT HÀNG LINH KIỆN MỚI BẰNG SỐ THAM KHẢO 110 | TC832-45693 | ||
110 | BẢNG,BỆ VÔ-LĂNG (PLATE(STEER.SUPPORT)) >=153601 0kg | TC832-45694 | 681,000 | |
120 | BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.011kg | 01754-50816 | 29,000 | |
130 | BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.015kg | 01754-50820 | 29,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | XI LANH,THỦY LỰC (CYLINDER,HYDRAULIC) 0kg | TC432-37800 | 10,445,000 | |
020 | MỐI HÀN KÍN,PÍT TÔNG (SEAL,PISTON) 0.01kg | TD060-37570 | 504,000 | |
030 | THANH (ASSY END,ROD) 0kg | TC432-37840 | 4,015,000 | |
040 | ỐNG LÓT (BUSH) 0.032kg | TD060-37920 | 372,000 | |
050 | MỐI HÀN KÍN,THANH TRUYỀN (SEAL,ROD) 0.005kg | TD060-37560 | 186,000 | |
060 | VÀNH ĐAI,HỖ TRỢ (RING,BACK UP) 0.005kg | TD060-37930 | 449,000 | |
070 | VÒNG ĐỆM (SEAL,DUST) 0kg | TC432-37580 | 495,000 | |
080 | VÒNG CHỮ O (O RING) 0.002kg | TD060-37940 | 199,000 | |
090 | ĐAI,KHUÔN TÁN (RING,SNAP) 0.003kg | TD060-37960 | 608,000 | |
100 | VÒNG ĐỆM,Bộ (KIT SEAL) 0kg LỰA CHỌN | TC432-37950 | 3,479,000 |