STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | BỂ DẦU (OIL PAN) 2.8kg | 15521-01614 | 2,930,000 | |
030 | BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.025kg | 1A091-91010 | 38,000 | |
040 | PHÍCH CẮM,ỐNG HÚT (PLUG,DRAIN) 0.03kg | 16427-33750 | 48,000 | |
050 | GIOĂNG (GASKET) 0.005kg | 6C090-58960 | 33,000 | |
060 | LỌC DẦU (FILTER,OIL) 0.2kg | 16427-32110 | 365,000 | |
070 | BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg | 01754-50812 | 29,000 | |
080 | VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg | 04817-00160 | 14,000 | |
090 | THANH DẪN, DỤNG CỤ ĐO DẦU (GUIDE(GAUGE,OIL)) 0.03kg | 17456-36420 | 102,000 | |
100 | DỤNG CỤ ĐO, DẦU (GAUGE,OIL) <=7DMZ999 0.02kg | 1J864-36412 | 151,000 | |
100 | DỤNG CỤ ĐO, DẦU (GAUGE,OIL) >=7DN0001 0.02kg | 1J864-36412 | 151,000 | |
110 | BUGI, DỤNG CỤ ĐO DẦU (PLUG,OIL GAUGE) 0.004kg | 1G513-36550 | 29,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | ỐNG, THÔNG HƠI (TUBE,BREATHER) 0.07kg | 1G911-05510 | 272,000 | |
020 | VÒNG SIẾT, ỐNG MỀM (BAND,HOSE) 0.01kg | 09318-88180 | 18,000 | |
030 | KẾT CẤU NẮP, ĐẦU XYLANH (ASSY COVER,CYL.HEAD) <=AE2231 1.19kg | 1G420-14502 | 1,488,000 | |
030 | KẾT CẤU NẮP, ĐẦU XYLANH (ASSY COVER,CYL.HEAD) >=AG0001 1.19kg | 1G420-14502 | 1,488,000 | |
040 | ỐNG, THU HỒI NƯỚC (PIPE,WATER RETURN) 0.01kg | 17331-73342 | 95,000 | |
050 | NẮP, THÔNG HƠI (COVER,BREATHER) 0.035kg | 1G801-05120 | 194,000 | |
060 | VAN HOÀN CHỈNH,QUẠT XẢ KHÍ (COMP VALVE,BREATHER) 0.01kg | 1G911-05203 | 735,000 | |
070 | ĐINH VÍT, VỚI VÒNG ĐỆM (SCREW,SEMS(PAN HEAD)) <=9Y3479 0.002kg | 03024-50510 | 3,000 | |
070 | ĐINH VÍT, ĐẦU NÓN CỤT (SCREW,PAN HEAD(PHILLIPS)) >=AA0001 0.003kg | 03054-50510 | 3,000 | |
080 | ĐỆM LÓT, NẮP ĐẦU (GASKET(COVER,HEAD)) 0.02kg | 1A021-14523 | 223,000 | |
090 | BU LÔNG (BOLT) 0.015kg | 1G911-91022 | 36,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | KẾT CẤU TRỤC CAM, NHIÊN LIỆU (ASSY CAMSHAFT,FUEL) 2.8kg | 1G461-16020 | 9,180,000 | |
030 | Ổ,BI (BRG,BALL) <=AS1284 0.13kg | 08153-06205 | 193,000 | |
030 | Ổ,BI (BRNG,BALL) >=AU0001 0.135kg | 1G916-51750 | 190,000 | |
040 | BÁNH RĂNG, BƠM PHUN (GEAR,INJECTION PUMP) 1.04kg | 1G935-51150 | 1,823,000 | |
050 | THEN, PULI ĐỘNG CƠ (FEATHER KEY) 0.005kg | 05712-00525 | 18,000 | |
070 | ỐNG BỌC, BỘ ĐIỀU KHIỂN (SLEEVE(GOVERNOR)) 0.117kg | 15611-55450 | 728,000 | |
080 | KẸP TRÒN, ỐNG BỌC BỘ ĐIỀU KHIỂN (CIR-CLIP,GOV. SLEEVE) 0.003kg | 15221-55470 | 11,000 | |
090 | HỘP, BI BỘ ĐIỀU CHỈNH (CASE,GOVERNOR BALL) 0.033kg | 1G861-55692 | 383,000 | |
100 | BI (BALL 5/32) 0.001kg | 07715-03205 | 2,000 | |
110 | KẸP TRÒN (CIR-CLIP,GOV. B.CASE) 0.002kg | 15221-55740 | 11,000 | |
120 | BI (BALL) 0.03kg | 07715-00403 | 26,000 | |
130 | Ổ,BI (BALL BEARING) 0.125kg | 1A021-97300 | 170,000 | |
140 | THIẾT BỊ CHẶN, TRỤC CAM NHIÊN LIỆU (STOPPER,FUEL CAMSHA.) 0.025kg | 1G923-16320 | 87,000 | |
150 | BU LÔNG (BOLT) 0.01kg | 01123-70816 | 8,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | KẾT CẤU CẦN, CHẠC (ASSY LEVER,FORK) 0.37kg | 1A073-56050 | ||
020 | CẦN, CHĨA ĐÔI (LEVER(FORK)) 0.035kg | 1A021-56133 | 789,000 | |
030 | TRỤC, CHẠC BẨY (SHAFT,FORK LEVER) 0.05kg | 1G911-56150 | 208,000 | |
040 | BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) <=7DVZ999 0.01kg | 01754-50618 | 30,000 | |
040 | BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) >=7DW0001 0.006kg | 01754-50616 | 35,000 | |
050 | GIÁ ĐỠ, CHẠC BẨY (HOLDER,FORK LEVER) 0.1kg | 15221-56230 | 672,000 | |
060 | BU LÔNG (BOLT) 0.005kg | 15221-66410 | 223,000 | |
070 | VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.001kg | 04512-50060 | 3,000 | |
080 | BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.05kg | 01754-50830 | 37,000 | |
090 | BU LÔNG (BOLT) 0.009kg | 01025-50630 | 8,000 | |
100 | LÒ XO, BỘ ĐIỀU KHIỂN (SPRING(GOVERNOR,1)) <=CA3167 0.005kg | 1A023-56417 | 78,000 | |
100 | LÒ XO, BỘ ĐIỀU KHIỂN (SPRING(GOVERNOR,1)) >=CC0001 0.005kg | 1A023-56417 | 78,000 | |
110 | LÒ XO, BỘ ĐIỀU KHIỂN (SPRING,GOVERNOR) 0.002kg | 1G796-56422 | 67,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | BƠM NƯỚC,Bộ (ASSY PUMP,WATER) 1kg | 1A021-73036 | 3,129,000 | |
020 | ĐỆM LÓT, BƠM NƯỚC (GASKET,WATER PUMP) 0.007kg | 1A021-73430 | 178,000 | |
030 | BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.014kg | 01123-50828 | 11,000 | |
040 | ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.012kg | 01518-50822 | 12,000 | |
050 | BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.006kg | 01754-50616 | 35,000 | |
060 | ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.005kg | 15221-88210 | 18,000 | |
070 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.002kg | 02056-50060 | 4,000 | |
080 | VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.001kg | 04512-50060 | 3,000 | |
090 | VÒNG ĐỆM, LÒ XO (WASHER,SPRING LOCK) 0.002kg | 04512-50080 | 6,000 | |
100 | ĐINH ỐC (HEX.NUT) 0.004kg | 02156-50080 | 6,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | ỐNG PHÂN PHỐI RỜI,PHÍA TRONG (ASSY MANIFOLD,INLET) <=BN3593 1.15kg | 1G461-11770 | ||
010 | ỐNG PHÂN PHỐI RỜI,PHÍA TRONG (MANIFOLD,ASSY(INLET)) >=BQ0001 1kg | 1G461-11770 | 2,456,000 | |
020 | ỐNG, THU HỒI NƯỚC (PIPE,WATER RETURN) 0.01kg | 17331-73342 | 95,000 | |
030 | ĐỆM LÓT, ỐNG NẠP (GASKET(IN-MANIFOLD)) 0.01kg | 1G750-11820 | 104,000 | |
040 | BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.012kg | 01123-50822 | 12,000 | |
050 | VÒNG SIẾT, DÂY (CLANP,CORD) 0.002kg | 13824-67590 | 44,000 | |
060 | BU LÔNG,MÉP (BOLT,FLANGE) 0.008kg | 01754-50812 | 29,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | GIOĂNG,ỐNG BÔ (GASKET,MUFFLER) 0.02kg | T0070-16420 | 90,000 | |
020 | BỘ GIẢM THANH (MUFFLER) 6kg | TC222-16412 | 5,214,000 | |
030 | BU LÔNG (BOLT,SEMS) 0.015kg | 01128-50825 | 12,000 | |
040 | ỐNG, XẢ (MANIFOLD,EXHAUST) 1.9kg | 1G866-12310 | 1,814,000 | |
050 | ĐINH ĐẦU TO (BOLT,STUD) 0.011kg | 15221-91530 | 49,000 | |
060 | ĐỆM LÓT, ỐNG XẢ (GASKET,EX-MANIFOLD) 0.028kg | 1A021-12350 | 199,000 | |
070 | ĐAI ỐC (NUT WITH LOCK WASHER) 0.007kg | 16429-92010 | 19,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | BỘ GIOĂNG PHÍA TRÊN (KIT GASKET UPPER) <=7FVZ999 0.2kg | 1G461-99352 | 1,421,000 | |
010 | BỘ GIOĂNG PHÍA TRÊN (KIT GASKET UPPER) >=7FW0001 0.2kg | 1G461-99352 | 1,421,000 | |
020 | ĐỆM LÓT, ỐNG NẠP (GASKET(IN-MANIFOLD)) 0.01kg | 1G750-11820 | 104,000 | |
030 | HÀN KÍN, THÂN XUPAP (SEAL(VALVE STEM)) 0.002kg | 15221-13153 | 64,000 | |
040 | ĐỆM LÓT, NẮP ĐẦU (GASKET(COVER,HEAD)) 0.02kg | 1A021-14523 | 223,000 | |
050 | ĐỆM LÓT (GASKET) <=7FVZ999 0.001kg | 1C020-96730 | 14,000 | |
050 | ĐỆM LÓT (GASKET) >=7FW0001 0.001kg | 1J550-96730 | 11,000 | |
060 | VÒNG CHỮ O (O RING) 0.001kg | 04814-00150 | 20,000 | |
070 | ĐỆM LÓT (PACKING) <=7KVZ999 0.001kg | 1J864-53620 | 15,000 | |
070 | ĐỆM LÓT (PACKING) >=7KW0001 0.003kg | 1J864-53620 | 15,000 | |
080 | ĐỆM LÓT, MẶT BÍCH NƯỚC (GASKET(FLANGE,WATER)) 0.002kg | 1A021-72920 | 36,000 | |
090 | ĐỆM LÓT, BỘ ĐIỀU NHIỆT (GASKET,THEMOSTAT) 0.001kg | 16221-73270 | 46,000 | |
100 | ĐỆM LÓT, ỐNG XẢ (GASKET,EX-MANIFOLD) 0.028kg | 1A021-12350 | 199,000 | |
110 | GIOĂNG,ỐNG BÔ (GASKET,MUFFLER) 0.02kg | T0070-16420 | 90,000 |
STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
---|---|---|---|---|
010 | THANH TRUYỀN,GA (ROD,ACCEL.) 0.09kg | TC220-17570 | 156,000 | |
020 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) <=60112 0.001kg | 04012-50080 | 3,000 | |
020 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) >=60113 0.003kg | 04013-50080 | 3,000 | |
030 | ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg | 05511-52520 | 3,000 | |
040 | THANH TRUYỀN,GA (ROD,ACCEL 2) 0.027kg | TC402-17580 | 100,000 | |
050 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) <=60112 0.001kg | 04012-50060 | 3,000 | |
050 | VÒNG ĐỆM BẰNG (WASHER,PLAIN) >=60113 0.001kg | 04013-70060 | 6,000 | |
060 | ĐINH, TÁCH RỜI (PIN,SPLIT) 0.001kg | 05511-50212 | 3,000 |